WinHSK

踏步

HSK6v
0 · Lv.1
tàbù

giẫm chân

steps leading up to a house, etc

漢越 đạp bộ

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 身体站直,两脚交替抬起又着地而不迈步前进,是体操和军操的一种动作
  2. 台阶
义项 vHSK6

giẫm chân

身体站直,两脚交替抬起又着地而不迈步前进,是体操和军操的一种动作

免费例句

别这么用力踏步,行吗?

bié zhème yònglì tàbù, xíng ma?

HSK4

Đừng giẫm mạnh vậy được không?

Don't stomp so hard, okay?

义项 vHSK6

thềm; bậc thềm

台阶