WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
踏步
HSK6
v
0 · Lv.1
tàbù
giẫm chân
steps leading up to a house, etc
漢越 đạp bộ
字解构
Phân tích chữ
踏
tà
HSK6
đạp; giẫm; bước; bước đi; xéo lên; đặt chân
步
bù
HSK2
bước; chặng; giai đoạn; mức độ
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
大踏步
dà tà bù
HSK6
sải bước; xoải bước
踏步机
tà bù jī
HSK6
Máy đi bộ; máy tập đi bộ
原地踏步
yuán dì tà bù
HSK7-9
không có tiến bộ
踏步不前
tà bù bù qián
HSK6
đang bế tắc
查词
复习
真题
工具
我的