拼
踢蹬
HSK7-9v 0 · Lv.1
tīdēng
đá đạp lung tung; đá đạp loạn xạ
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
小孩儿爱活动,一天到晚老踢蹬。
Xiǎoháir ài huódòng, yì tiān dào wǎn lǎo tīdeng.
≈HSK5
Trẻ con thích vận động, từ sáng đến tối cứ đạp lung tung.
Kids love to move around, kicking and fidgeting all day long.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分