拼
踢蹬
HSK7-9v 0 · Lv.1
tīdēng
đá đạp lung tung; đá đạp loạn xạ
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 脚乱蹬乱踢
- 胡乱用钱;挥霍
- 清理;处理
等级
义项 ①v≈HSK7-9
đá đạp lung tung; đá đạp loạn xạ
脚乱蹬乱踢
免费例句
小孩儿爱活动,一天到晚老踢蹬。
Xiǎoháir ài huódòng, yì tiān dào wǎn lǎo tīdeng.
≈HSK5
Trẻ con thích vận động, từ sáng đến tối cứ đạp lung tung.
Kids love to move around, kicking and fidgeting all day long.
义项 ②v≈HSK7-9
tiêu xài hoang phí; phung phí tiền của; tiêu tiền như nước; tiêu hoang
胡乱用钱;挥霍
义项 ③v≈HSK7-9
xử lý; thanh lý
清理;处理
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分