WinHSK

踪影

HSK6n
0 · Lv.1
zōnɡyǐnɡ

hình bóng; tung tích; bóng dáng

漢越 tung ảnh

例句

Câu ví dụ
免费例句

好几天看不见他的踪影。

Hǎo jǐ tiān kàn bú jiàn tā de zōngyǐng.

HSK6

Mấy ngày liền chẳng thấy bóng dáng anh ấy đâu.

I haven't seen any trace of him for days.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50