WinHSK

踪影

HSK6n
0 · Lv.1
zōnɡyǐnɡ

hình bóng; tung tích; bóng dáng

漢越 tung ảnh

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 踪迹 (指寻找的对象,多用于否定式)
  2. 行动所留的痕迹
义项 nHSK6

hình bóng; tung tích; bóng dáng

踪迹 (指寻找的对象,多用于否定式)

免费例句

好几天看不见他的踪影。

Hǎo jǐ tiān kàn bú jiàn tā de zōngyǐng.

HSK6

Mấy ngày liền chẳng thấy bóng dáng anh ấy đâu.

I haven't seen any trace of him for days.

义项 nHSK6

tăm dạng; tăm

行动所留的痕迹

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50