拼
蹄筋
HSK1n 0 · Lv.1
tíjīn
gân chân; gân chân thú (làm thức ăn)
tendons of beef, mutton or pork 红烧 蹄筋 tendons stewed in soy sauce
漢越
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
gân chân; gân chân thú (làm thức ăn)
tendons of beef, mutton or pork 红烧 蹄筋 tendons stewed in soy sauce