拼
蹦儿
HSK7-9v 0 · Lv.1
bèngér
nhảy; nhảy nhót
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 指跳跃的动作
- 指本领;活动能力
等级
义项 ①v≈HSK7-9
nhảy; nhảy nhót
指跳跃的动作
义项 ②v≈HSK7-9
bản lĩnh; khả năng; năng lực; tài năng
指本领;活动能力
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
nhảy; nhảy nhót
nhảy; nhảy nhót
指跳跃的动作
bản lĩnh; khả năng; năng lực; tài năng
指本领;活动能力