拼
蹦蹦儿戏
HSK7-9n 0 · Lv.1
bèngbèngérxì
bảng kịch (tiền thân của bình kịch)
predecessor for pingju (评剧)
漢越
字解构
Phân tích chữ蹦bèngHSK7-9nhảy蹦bèngHSK7-9nhảy儿érHSK1con, con trai; trẻ con; (hậu tố 儿)戏xìHSK3trò; cảnh; kịch; xiếc; hí kịch; tạp kỹ; bộ phim
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分