WinHSK

蹲下

HSK6v
0 · Lv.1
dūnxià

ngồi xổm; ngồi chồm hổm

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

我们蹲下拍照,感觉很有趣。

Wǒmen dūnxià pāizhào, gǎnjué hěn yǒuqù.

HSK3

Chúng tôi ngồi xổm chụp ảnh, cảm thấy rất thú vị.

We squatted down to take pictures, it felt very interesting.

她蹲下给小狗洗澡。

Tā dūnxià gěi xiǎogǒu xǐzǎo.

HSK3

Cô ấy ngồi xổm tắm cho chú chó nhỏ.

She squatted down to give the puppy a bath.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan