拼
蹲下
HSK6v 0 · Lv.1
dūnxià
ngồi xổm; ngồi chồm hổm
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 让身体向下,弯曲双腿,膝盖靠近地面,身体重心在双脚上
- 身体弯曲,蹲低身体以保持低位
等级
义项 ①v≈HSK6
ngồi xổm; ngồi chồm hổm
让身体向下,弯曲双腿,膝盖靠近地面,身体重心在双脚上
免费例句
我们蹲下拍照,感觉很有趣。
Wǒmen dūnxià pāizhào, gǎnjué hěn yǒuqù.
≈HSK3
Chúng tôi ngồi xổm chụp ảnh, cảm thấy rất thú vị.
We squatted down to take pictures, it felt very interesting.
她蹲下给小狗洗澡。
Tā dūnxià gěi xiǎogǒu xǐzǎo.
≈HSK3
Cô ấy ngồi xổm tắm cho chú chó nhỏ.
She squatted down to give the puppy a bath.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②v≈HSK6
hạ người; cúi người
身体弯曲,蹲低身体以保持低位
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分