WinHSK

身材

HSK5n
0 · Lv.1
shēncái

vóc dáng; hình vóc; thân hình; tướng tá; vóc người; dáng người

漢越 thân tài

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 身体的高矮和胖瘦
义项 nHSK5

vóc dáng; hình vóc; thân hình; tướng tá; vóc người; dáng người

身体的高矮和胖瘦

免费例句

她身材纤细,非常优雅。

Tā shēncái xiānxì, fēicháng yōuyǎ.

HSK4

Cô ấy có thân hình mảnh mai, rất thanh lịch.

She has a slender figure and is very elegant.

运动有助于塑造好身材。

Yùndòng yǒuzhù yú sùzào hǎo shēncái.

HSK4

Tập thể dục giúp có vóc dáng cân đối.

Exercise helps to build a good figure.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50