WinHSK

身材

HSK5n
0 · Lv.1
shēncái

vóc dáng; hình vóc; thân hình; tướng tá; vóc người; dáng người

漢越 thân tài

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50