拼
躬亲
HSK7-9v 0 · Lv.1
gōngqīn
tự mình làm; tự mình làm lấy
do (sth) personally/oneself 参见:事必 躬亲 躬亲 其事 attend to (an affair) in person
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 亲自去做
等级
义项 ①v≈HSK7-9
tự mình làm; tự mình làm lấy
亲自去做
免费例句
他亲自处理问题。
Tā qīnzì chǔlǐ wèntí.
≈HSK4
Anh ấy tự mình giải quyết vấn đề.
He handles problems personally.
她喜欢亲自做饭。
Tā xǐhuān qīnzì zuòfàn.
≈HSK4
Cô ấy thích tự tay nấu ăn.
She likes to cook by herself.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分