WinHSK

躬亲

HSK7-9v
0 · Lv.1
gōngqīn

tự mình làm; tự mình làm lấy

do (sth) personally/oneself 参见:事必 躬亲 躬亲 其事 attend to (an affair) in person

漢越

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50