拼
躲避
HSK6v 0 · Lv.1
duǒbì
trốn; tránh; lánh mặt; tránh mặt; lẩn trốn
漢越 đóa tị
例句
Câu ví dụ免费例句
她在学校躲避同学。
Tā zài xuéxiào duǒbì tóngxué.
≈HSK5
Cô ấy tránh mặt bạn học ở trường.
She avoids her classmates at school.
她故意躲避与我见面。
Tā gùyì duǒbì yǔ wǒ jiànmiàn.
≈HSK5
Cô ấy cố tình tránh mặt tôi.
She deliberately avoided meeting me.
他总是躲避困难。
Tā zǒngshì duǒbì kùnnan.
≈HSK5
Anh ấy luôn trốn tránh khó khăn.
He always avoids difficulties.
她想躲避这个麻烦。
Tā xiǎng duǒ bì zhè ge má fan.
≈HSK5
Cô ấy muốn lẩn tránh rắc rối này.
She wants to avoid this trouble.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分