WinHSK

躲避

HSK6v
0 · Lv.1
duǒbì

trốn; tránh; lánh mặt; tránh mặt; lẩn trốn

漢越 đóa tị

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 故意离开或隐蔽起来,使人看不见
  2. 离开对自己不利的事物
义项 vHSK6

trốn; tránh; lánh mặt; tránh mặt; lẩn trốn

故意离开或隐蔽起来,使人看不见

免费例句

她在学校躲避同学。

Tā zài xuéxiào duǒbì tóngxué.

HSK5

Cô ấy tránh mặt bạn học ở trường.

She avoids her classmates at school.

她故意躲避与我见面。

Tā gùyì duǒbì yǔ wǒ jiànmiàn.

HSK5

Cô ấy cố tình tránh mặt tôi.

She deliberately avoided meeting me.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 vHSK6

tránh; né tránh; trốn tránh; lẩn tránh

离开对自己不利的事物

免费例句

他总是躲避困难。

Tā zǒngshì duǒbì kùnnan.

HSK5

Anh ấy luôn trốn tránh khó khăn.

He always avoids difficulties.

她想躲避这个麻烦。

Tā xiǎng duǒ bì zhè ge má fan.

HSK5

Cô ấy muốn lẩn tránh rắc rối này.

She wants to avoid this trouble.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50