WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
车厢
HSK5
n
0 · Lv.1
chēxiāng
toa; toa xe; thùng xe; cốp xe
漢越 xa sương
图解
Sơ cấp · hình ảnh
简释
Trung cấp · dễ hiểu
词典
Cao cấp · từ điển
该词的图解内容即将上线 🎨
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
卧铺车厢
wò pù chē xiāng
HSK7-9
toa xe có giường ngủ; toa xe có giường nằm
无烟车厢
wú yān chē xiāng
HSK5
toa xe cấm hút thuốc
火车车厢
huǒ chē chē xiāng
HSK5
toa tàu hỏa
货车车厢
huò chē chē xiāng
HSK6
toa chở hàng
查词
复习
真题
工具
我的