拼
卧铺车厢
HSK7-9n 0 · Lv.1
wòpùchēxiāng
toa xe có giường ngủ; toa xe có giường nằm
漢越
字解构
Phân tích chữ卧wòHSK5nằm; ngoạ铺pū多音HSK6mở; mở ra; trải / rải; trải; lót; lát; san; phủ lên车chē多音HSK1xe, guồng厢xiāngHSK5chái nhà; mái hiên
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分