WinHSK

车厢

HSK5n
0 · Lv.1
chēxiāng

toa; toa xe; thùng xe; cốp xe

漢越 xa sương

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 车箱火车; 汽车等用来载人或装东西的部分
义项 nHSK5

toa; toa xe; thùng xe; cốp xe

车箱火车; 汽车等用来载人或装东西的部分

免费例句

他们在车厢里聊天。

Tāmen zài chēxiāng lǐ liáotiān.

HSK5

Họ đang trò chuyện trong toa xe.

They are chatting in the carriage.

火车的车厢很宽敞。

Huǒ chē de chē xiāng hěn kuān chǎng.

HSK5

Cái toa của xe lửa rất rộng rãi.

The train carriage is very spacious.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。