WinHSK

车辙

HSK7-9n
0 · Lv.1
chēzhé

vết bánh xe

rut; track; groove; furrow 泥地里的 车辙 印 tyre tracks in the mud 深深的 车辙 deep ruts/furrows 汽车/自行车 车辙 car/bicycle tracks

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

泥路上有很多车辙。

Nílù shàng yǒu hěnduō chēzhé.

HSK6

Trên con đường đất có rất nhiều vệt bánh xe.

There were many tire tracks on the muddy road.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan