拼
车辙
HSK7-9n 0 · Lv.1
chēzhé
vết bánh xe
rut; track; groove; furrow 泥地里的 车辙 印 tyre tracks in the mud 深深的 车辙 deep ruts/furrows 汽车/自行车 车辙 car/bicycle tracks
漢越
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分