WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
轨道
HSK6
n
0 · Lv.1
guǐdào
đường ray; đường xe điện
漢越 quỹ đạo
字解构
Phân tích chữ
轨
guǐ
HSK6
ray; đường ray; đường rầy; đường sắt
道
dào
HSK1
đường; (知道 = biết)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
上轨道
shàng guǐ dào
HSK6
vào quỹ đạo; vào nề nếp
轨道舱
guǐ dào cāng
HSK7-9
cabin quỹ đạo
轨道衡
guǐ dào héng
HSK6
cân cầu đường; cân đường ray
地球轨道
dì qiú guǐ dào
HSK6
Quỹ đạo Trái Đất
轨道交通
guǐ dào jiāo tōng
HSK6
tàu điện
查词
复习
真题
工具
我的