拼
轨道舱
HSK7-9n 0 · Lv.1
guǐdàocāng
cabin quỹ đạo
漢越
字解构
Phân tích chữ轨guǐHSK6ray; đường ray; đường rầy; đường sắt道dàoHSK1đường; (知道 = biết)舱cāngHSK7-9khoang; buồng (khoang thuyền hoặc máy bay)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分