WinHSK

转头

HSK4v
0 · Lv.1
zhuǎntóu

chuyển động ngọn (thực vật)

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

他突然转头看了我一眼。

Tā tū rán zhuǎn tóu kàn le wǒ yī yǎn.

HSK4

Anh ấy đột nhiên ngoảnh lại nhìn tôi một cái.

He suddenly turned his head and looked at me.

向日葵随着阳光转动。

Xiàng rì kuí suí zhe yáng guāng zhuàn dòng.

HSK4

Hoa hướng dương phát triển hướng về mặt trời.

Sunflowers turn to follow the sunlight.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan