拼
转头
HSK4v 0 · Lv.1
zhuǎntóu
chuyển động ngọn (thực vật)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 回头;扭头
- 折转;掉头
- 转念;反悔
- 正在生长的植物器官由于生长顶点不同侧面的生长速度不同而在位置上或多或少的有节奏的变化
等级
义项 ①v≈HSK4
quay đầu; ngoảnh lại
回头;扭头
免费例句
他突然转头看了我一眼。
Tā tū rán zhuǎn tóu kàn le wǒ yī yǎn.
≈HSK4
Anh ấy đột nhiên ngoảnh lại nhìn tôi một cái.
He suddenly turned his head and looked at me.
义项 ②v≈HSK4
quay đầu lại (xe hoặc tàu)
折转;掉头
义项 ③v≈HSK4
nghĩ lại; hối hận
转念;反悔
义项 ④v≈HSK4
chuyển động ngọn (thực vật)
正在生长的植物器官由于生长顶点不同侧面的生长速度不同而在位置上或多或少的有节奏的变化
免费例句
向日葵随着阳光转动。
Xiàng rì kuí suí zhe yáng guāng zhuàn dòng.
≈HSK4
Hoa hướng dương phát triển hướng về mặt trời.
Sunflowers turn to follow the sunlight.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分