拼
转帐
HSK7-9v 0 · Lv.1
zhuǎnzhàng
chuyển khoản; chuyển tiền (thu hoặc chi)
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
他给我转了一万块钱作为赔偿。
Tā gěi wǒ zhuǎn le yī wàn kuài qián zuòwéi péicháng.
≈HSK4
Anh ấy đã chuyển khoản cho tôi 10.000 tệ để bồi thường.
He transferred 10,000 yuan to me as compensation.
我已经转账给你了,请查收。
Wǒ yǐjīng zhuǎnzhàng gěi nǐ le, qǐng cháshōu.
≈HSK4
Tôi đã chuyển tiền cho bạn rồi, vui lòng kiểm tra.
I have already transferred the money to you, please check.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分