WinHSK

转帐

HSK7-9v
0 · Lv.1
zhuǎnzhàng

chuyển khoản; chuyển tiền (thu hoặc chi)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 一种将资金从一个实体转移到另一个实体的方法
义项 vHSK7-9

chuyển khoản; chuyển tiền (thu hoặc chi)

一种将资金从一个实体转移到另一个实体的方法

免费例句

他给我转了一万块钱作为赔偿。

Tā gěi wǒ zhuǎn le yī wàn kuài qián zuòwéi péicháng.

HSK4

Anh ấy đã chuyển khoản cho tôi 10.000 tệ để bồi thường.

He transferred 10,000 yuan to me as compensation.

我已经转账给你了,请查收。

Wǒ yǐjīng zhuǎnzhàng gěi nǐ le, qǐng cháshōu.

HSK4

Tôi đã chuyển tiền cho bạn rồi, vui lòng kiểm tra.

I have already transferred the money to you, please check.