拼
转折
HSK7-9v 0 · Lv.1
zhuǎnzhé
chuyển ngoặt; chuyển hướng; bước ngoặt
transition (of an essay) [ 相关词条 ] 转折点 [名] turning point
漢越 chuyển chiết
字解构
Phân tích chữ认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
chuyển ngoặt; chuyển hướng; bước ngoặt
transition (of an essay) [ 相关词条 ] 转折点 [名] turning point
认识每个字,再去看它们组成的词 →