WinHSK

转眼

HSK7-9v
0 · Lv.1
zhuǎnyǎn

thoáng một cái; trong nháy mắt; trong chớp mắt

漢越 chuyển nhãn

例句

Câu ví dụ
免费例句

转眼假期就结束了。

Zhuǎnyǎn jiàqī jiù jiéshù le.

HSK5

Thoáng cái kỳ nghỉ đã kết thúc rồi.

In the blink of an eye, the holiday was over.

转眼冬天就到了。

Zhuǎnyǎn dōngtiān jiù dào le.

HSK5

Thoáng một cái mùa đông đã đến rồi.

In the blink of an eye, winter arrived.

他转眼看了看墙上的钟表。

Tā zhuǎnyǎn kàn le kàn qiáng shàng de zhōngbiǎo.

HSK5

Anh ấy liếc nhìn đồng hồ trên tường.

He glanced at the clock on the wall.

他转眼看了看桌子上的书。

Tā zhuǎnyǎn kàn le kàn zhuōzi shàng de shū.

HSK5

Anh ấy liếc mắt nhìn sách trên bàn.

He glanced at the book on the table.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。