拼
转矩
HSK6n 0 · Lv.1
zhuànjǔ
mô-men xoắn; mô-men quay (lực xoắn gây chuyển động quay trong máy)
torque 驱动 转矩 driving torque 螺旋桨 转矩 airscrew torque
漢越
字解构
Phân tích chữ认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
mô-men xoắn; mô-men quay (lực xoắn gây chuyển động quay trong máy)
torque 驱动 转矩 driving torque 螺旋桨 转矩 airscrew torque
认识每个字,再去看它们组成的词 →