拼
转账
HSK4v 0 · Lv.1
zhuǎnzhàng
chuyển; chuyển khoản; chuyển tài khoản
transfer accounts 转账 支票 transfer cheque 转账 凭单 transfer document 转到某人的账上 be transferred into sb's account 通过银行 转账 结算 make settlement by means of transfer between bank accounts
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 不收付现金,只在账簿上记载收付关系
等级
义项 ①v≈HSK4
chuyển; chuyển khoản; chuyển tài khoản
不收付现金,只在账簿上记载收付关系
免费例句
你要付30美元的转账费。
Nǐ yào fù sānshí měiyuán de zhuǎnzhàng fèi.
≈HSK4
Bạn sẽ phải trả phí chuyển khoản 30 đô la.
You have to pay a transfer fee of 30 dollars.
我已经转账给你了,请查收。
Wǒ yǐjīng zhuǎnzhàng gěi nǐ le, qǐng cháshōu.
≈HSK4
Tôi đã chuyển tiền cho bạn rồi, vui lòng kiểm tra.
I have already transferred the money to you, please check.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分