WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
轮廓
HSK7-9
n
0 · Lv.1
lúnkuò
đường viền; hình dáng; đường nét
漢越 luân khuếch
发音练习
Luyện phát âm
写字练习
Luyện viết chữ
造句练习
Đặt câu
真题测试
Đề thi thật
即将上线
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
轮廓度
lún kuò dù
HSK7-9
độ cong vênh
轮廓线
lún kuò xiàn
HSK7-9
một phác thảo
发型轮廓
fà xíng lún kuò
HSK7-9
Đường viền tóc
声调轮廓
shēng diào lún kuò
HSK7-9
Đặc điểm âm điệu
轮廓鲜明
lún kuò xiān míng
HSK7-9
rõ ràng
查词
复习
真题
工具
我的