WinHSK

轮椅

HSK6n
0 · Lv.1
lúnyǐ

xe đẩy; xe lăn

wheelchair 轮椅 运动员 wheelchair athlete 轮椅 通道 wheelchair access 机动 轮椅 motorized wheelchair 电动 轮椅 electric wheelchair 坐 轮椅 sit in a wheelchair 推 轮椅 push a wheelchair 使用 轮椅 use a wheelchair

漢越 luân ỷ

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50