WinHSK

轮椅

HSK6n
0 · Lv.1
lúnyǐ

xe đẩy; xe lăn

wheelchair 轮椅 运动员 wheelchair athlete 轮椅 通道 wheelchair access 机动 轮椅 motorized wheelchair 电动 轮椅 electric wheelchair 坐 轮椅 sit in a wheelchair 推 轮椅 push a wheelchair 使用 轮椅 use a wheelchair

漢越 luân ỷ

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 供行走困难的人使用的特制的有轮子的坐具,可以用手操作轮盘或摇柄驱动。
义项 nHSK6

xe đẩy; xe lăn

供行走困难的人使用的特制的有轮子的坐具,可以用手操作轮盘或摇柄驱动。

免费例句

他坐着轮椅去公园。

Tā zuò zhe lúnyǐ qù gōngyuán.

HSK5

Anh ấy đến công viên bằng xe lăn.

He went to the park in a wheelchair.

我们要把轮椅锁住吗?

Wǒmen yào bǎ lúnyǐ suǒ zhù ma?

HSK5

Chúng ta có cần khóa xe lăn không?

Should we lock the wheelchair?

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50