拼
轮流
HSK6v 0 · Lv.1
lúnliú
luân phiên; lần lượt; phân phiên; phiên canh; canh phiên; cánh phiên
漢越 luân lưu
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 依照次序一个接替一个
等级
义项 ①v≈HSK6
luân phiên; lần lượt; phân phiên; phiên canh; canh phiên; cánh phiên
依照次序一个接替一个
免费例句
士兵们轮流站岗。
Shìbīng men lúnliú zhàngǎng.
≈HSK4
Các binh sĩ luân phiên đứng gác.
The soldiers stand guard in turns.
志愿者们轮流分发食物。
Zhìyuànzhě men lúnliú fēnfā shíwù.
≈HSK4
Các tình nguyện viên luân phiên phân phát thức ăn.
The volunteers take turns distributing food.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分