WinHSK

轮流

HSK6v
0 · Lv.1
lúnliú

luân phiên; lần lượt; phân phiên; phiên canh; canh phiên; cánh phiên

漢越 luân lưu

例句

Câu ví dụ
免费例句

士兵们轮流站岗。

Shìbīng men lúnliú zhàngǎng.

HSK4

Các binh sĩ luân phiên đứng gác.

The soldiers stand guard in turns.

志愿者们轮流分发食物。

Zhìyuànzhě men lúnliú fēnfā shíwù.

HSK4

Các tình nguyện viên luân phiên phân phát thức ăn.

The volunteers take turns distributing food.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

Tình huống & hội thoại

你一个人划太累,我们轮流划吧,你歇…HSK5
你一个人划太累,我们轮流划吧,你歇一会儿。
不用了,还是我来划。
你休息会儿,我们轮流开。HSK5
你休息会儿,我们轮流开。
没事,一路走的都是高速,不累。
不行,你都开了一上午了,疲劳驾驶很危险的。
好吧,到前面服务区停下来换你。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50