拼
轮流驾船
HSK6phrase 0 · Lv.1
lúnliújiàchuán
luân phiên lái thuyền
漢越
字解构
Phân tích chữ轮lúnHSK6bánh xe流liúHSK4chảy; đổ驾jiàHSK5kéo (xe, nông cụ) (súc vật)船chuánHSK3thuyền; đò; ghe; mành; tàu thuỷ
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分