拼
轰炸
HSK7-9v 0 · Lv.1
hōngzhà
ném bom; thả bom; oanh tạc
bomb; bombard 战略 轰炸 strategic bombing 远程 轰炸 long-range bombardment 轮番 轰炸 bomb in waves 精确 轰炸 pinpoint/precision bombing 高空 轰炸 high-altitude bombing 俯冲 轰炸 dive-bombing 定点 轰炸 pinpoint bombing 地毯式 轰炸 carpet bombing 饱和 轰炸 saturation bombing 轰炸 误差 bombing error 轰炸 目标 bomb a target [ 相关词条 ] 轰炸机 [名] bomber
漢越 oanh tạc
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分