WinHSK

轰炸

HSK7-9v
0 · Lv.1
hōngzhà

ném bom; thả bom; oanh tạc

bomb; bombard 战略 轰炸 strategic bombing 远程 轰炸 long-range bombardment 轮番 轰炸 bomb in waves 精确 轰炸 pinpoint/precision bombing 高空 轰炸 high-altitude bombing 俯冲 轰炸 dive-bombing 定点 轰炸 pinpoint bombing 地毯式 轰炸 carpet bombing 饱和 轰炸 saturation bombing 轰炸 误差 bombing error 轰炸 目标 bomb a target [ 相关词条 ] 轰炸机 [名] bomber

漢越 oanh tạc

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 从飞机上对地面或水上各种目标投掷炸弹
义项 vHSK7-9

ném bom; thả bom; oanh tạc

从飞机上对地面或水上各种目标投掷炸弹

免费例句

他们轰炸了城市的中心。

Tāmen hōngzhà le chéngshì de zhōngxīn.

HSK5

Họ đã ném bom vào trung tâm thành phố.

They bombed the city center.

他们轰炸了大城市。

Tāmen hōngzhàle dà chéngshì.

HSK6

Họ ném bom xuống các thành phố lớn.

They bombed the big cities.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50