拼
轴线
HSK7-9n 0 · Lv.1
zhóuxiàn
cuộn chỉ; cuộn tơ
axial trace
漢越 trục tuyến
例句
Câu ví dụ免费例句
再来一轴线我就可以完成这幅刺绣了。
Zài lái yī zhóuxiàn wǒ jiù kěyǐ wánchéng zhè fú cìxiù le.
≈HSK6
Nếu có thêm một sợi chỉ, tôi sẽ hoàn thành bức thêu này.
With one more spool of thread, I can finish this embroidery.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分