拼
中轴线
HSK7-9n 0 · Lv.1
zhōngzhóuxiàn
trục trung tâm
漢越
字解构
Phân tích chữ中zhōng多音HSK1trong, bên trong, trung轴zhóuHSK7-9cái trục; trục (xe, bánh xe)线xiànHSK4sợi; chỉ; dây nhỏ
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
trục trung tâm
认识每个字,再去看它们组成的词 →