WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
轻易
HSK5
adj, adv
0 · Lv.1
qīngyì
tùy tiện
漢越 khinh dịch
字解构
Phân tích chữ
轻
qīng
HSK3
nhẹ
易
yì
HSK3
dễ dàng; dễ
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
轻易不
qīng yì bù
HSK5
Rất ít khi; không dễ dàng; không dễ dàng làm
轻易达到
qīng yì dá dào
HSK5
nhẹ bước
查词
复习
真题
工具
我的