WinHSK

轻柔

HSK6adj
0 · Lv.1
qīnɡróu

mềm mại; dịu dàng; nhẹ nhàng

soft; gentle; pliable; feathery 弹奏柔和的音乐时手要 轻柔

漢越 khinh nhu
真题测试Đề thi thật即将上线

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan