拼
轻柔
HSK6adj 0 · Lv.1
qīnɡróu
mềm mại; dịu dàng; nhẹ nhàng
soft; gentle; pliable; feathery 弹奏柔和的音乐时手要 轻柔
漢越 khinh nhu
例句
Câu ví dụ免费例句
他的动作轻柔如水。
Tā de dòngzuò qīngróu rú shuǐ.
≈HSK6
Hành động của anh ấy nhẹ nhàng như nước.
His movements are as gentle as water.
她轻柔地抚摸着猫。
Tā qīngróu de fǔmō zhe māo.
≈HSK6
Cô ấy nhẹ nhàng vuốt ve con mèo.
She gently stroked the cat.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分