WinHSK

轻轨

HSK6n
0 · Lv.1
qīngguǐ

tàu điện

light rail; light rail transit(LRT) 轻轨 运输 light rail transit [ 相关词条 ] 轻轨列车 [名] light rail train 轻轨铁路 [名] light railway/rail

漢越

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan