WinHSK

轻轨

HSK6n
0 · Lv.1
qīngguǐ

tàu điện

light rail; light rail transit(LRT) 轻轨 运输 light rail transit [ 相关词条 ] 轻轨列车 [名] light rail train 轻轨铁路 [名] light railway/rail

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 一种公共交通方式,使用的列车比地铁轻便、车厢小、速度较慢,通常适合中短途的城市内交通
义项 nHSK6

tàu điện

一种公共交通方式,使用的列车比地铁轻便、车厢小、速度较慢,通常适合中短途的城市内交通

免费例句

我每天坐轻轨上班。

Wǒ měitiān zuò qīngguǐ shàngbān.

HSK5

Tôi đi tàu điện đi làm hàng ngày.

I take the light rail to work every day.

轻轨站就在我家附近。

Qīngguǐ zhàn jiù zài wǒ jiā fùjìn.

HSK5

Ga tàu điện ở gần nhà tôi.

The light rail station is near my home.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan