拼
载具
HSK5n 0 · Lv.1
zǎijù
phương tiện giao thông
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
城市的交通工具种类很多。
Chéngshì de jiāotōng gōngjù zhǒnglèi hěnduō.
≈HSK6
Thành phố có nhiều loại phương tiện.
There are many types of vehicles in the city.
我们的载具出发了。
Wǒmen de zàijù chūfā le.
≈HSK6
Phương tiện của chúng tôi đã xuất phát.
Our vehicle has departed.
这个系统支持多种载具。
Zhège xìtǒng zhīchí duō zhǒng zàijù.
≈HSK6
Hệ thống này hỗ trợ nhiều loại phương tiện lưu trữ.
This system supports multiple types of vehicles.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分