WinHSK

辅修

HSK6v
0 · Lv.1
xiū

học văn bằng hai; học chuyên ngành thứ hai

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

我主修广告,此外还辅修了销售管理。

HSK5

他主修计算机,辅修市场营销。

tā zhǔxiū jìsuànjī, fǔxiū shìchǎng yíngxiāo.

HSK6

Anh ấy học chính ngành máy tính, học phụ ngành marketing.

He majors in computer science and minors in marketing.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

Tình huống & hội thoại

你本科学的是什么专业?HSK5
你本科学的是什么专业?
我主修广告,此外还辅修了销售管理。
那你觉得你的专业背景对从事这份工作有什么帮助呢?
我可以在广告策划和市场推广等方面发挥我的专业特长。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan