WinHSK

辉煌

HSK7-9adj
0 · Lv.1
huīhuáng

huy hoàng; xán lạn; rực rỡ; rạng ngời; long lanh; lộng lẫy; tráng lệ

brilliant; splendid; glorious; outstanding 参见:灯火 辉煌 ; 金碧 辉煌 辉煌 的文明 splendid civilization 辉煌 前景 bright future/prospect 辉煌 成就 brilliant/outstanding achievement

漢越 huy hoàng

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.